Bản dịch của từ 圉限 trong tiếng Việt
圉限
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔ | ㄩˇ | y | u | thanh hỏi |
圉限 (Danh từ)
【yǔ xiàn】
01
Ranh giới
边界
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giới hạn
限制
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圉限
yǔ
圉
xiàn
限
- Bính âm:
- 【yǔ】【ㄩˇ】【NGỮ】
- Các biến thể:
- 圄, 敔
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,幸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶ノ一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㣃
䣁
穥
窳
鄅
䥏
屿
𠕘
俣
禹
萭
傴
围
囶
圝
圇
圖
园
圁
囹
園
圃
因
囲
㥍
著
㟚
梧
猉
𠁳
棂
啱
惊
䙹
袿
蚾
圉限
隶圉
圉人
囹圉
豢圉
