Bản dịch của từ 圊桶 trong tiếng Việt

圊桶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

圊桶 (Danh từ)

qīng tǒng
01

Thùng hoặc bô để tiểu/đại tiện (dụng cụ chứa nước tiểu/phân, cổ/không hiện đại)

便溺器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圊桶

qīng

tǒng

Các từ liên quan

圊厕
圊牏
桶勾子
桶子
桶子帽
桶子花
桶底脱
圊
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿴,囗,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép