Bản dịch của từ 圎 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

yuán
01

Cùng nghĩa với “tròn”, hình tròn như viên bi, dễ nhớ như câu “tròn như viên trứng” (nhớ chữ /).

同“圆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

圎
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿴,囗,貟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚乚丶丨乚一一一丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép