Bản dịch của từ 圏 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quān

ㄑㄩㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

quān
01

Cùng nghĩa với chữ “” (quanh, vòng tròn, chuồng trại); dễ nhớ như vòng tròn quây quần quanh nhau.

同“圈”(日本汉字)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

圏
Bính âm:
【quān】【ㄑㄩㄢ】【QUYỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿴囗巻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一一ノ丶フ一フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép