Bản dịch của từ 圏套 trong tiếng Việt

圏套

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quān

ㄑㄩㄢN/AN/AN/A

圏套 (Danh từ)

quān tào
01

Hành lý; bẫy; vòng bẫy; cái bẫy

圈套是指用来诱骗或困住人的一种策略或手段。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圏套

quān

tào

圏
Bính âm:
【quān】【ㄑㄩㄢ】【QUYỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿴囗巻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一一ノ丶フ一フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép