Bản dịch của từ 圐圙 trong tiếng Việt
圐圙
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kū | ㄎㄨ | k | u | thanh ngang |
圐圙 (Từ chỉ nơi chốn)
【kū lüè】
01
Đồng cỏ khép kín
封闭牧场(蒙古语借词)
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Một loại nhà truyền thống của người dân tộc thiểu số ở Trung Quốc, thường làm bằng đất hoặc gạch, có hình dạng đặc biệt.
Now mostly replaced by 庫倫|库伦 [kù lún]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圐圙
kū
圐
lüè
圙
