Bản dịch của từ 圓 trong tiếng Việt
圓

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
圓 (Tính từ)
(Hình thanh) Gồm bộ vi (vây quanh) và viên (âm thanh), nghĩa gốc: hình tròn
(形聲。从囗(wéi),員聲。本義:圓形)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đầy đặn, tròn trịa, như hạt thóc tròn đều, không lép
豐滿;周全
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Âm thanh êm dịu, tròn trịa, dễ nghe như tiếng đàn dây mềm mại
婉轉;圓潤
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tròn, hình tròn như viên bi, dễ nhớ như câu 'tròn như viên tròn viên bi'
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Linh hoạt, khéo léo trong ứng xử, như người biết 'viên' hòa, mềm mỏng
圓通;靈活
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Trọn vẹn, đầy đủ, hoàn chỉnh, như một vòng tròn khép kín không có khuyết điểm
圓滿;完整
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
圓 (Danh từ)
Viên nhỏ tròn, như viên thuốc hay viên thịt viên trong món ăn Việt
丸,圓而小的東西
Mặt trăng, hình tròn sáng trên trời đêm, như câu 'trăng tròn rằm tháng tám'
月亮。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hình tròn, vòng tròn, dễ nhớ như 'vẽ tròn bằng tay phải, vẽ vuông bằng tay trái'
圓周
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bầu trời, vòm trời tròn bao la, như cách xưa gọi 'trời tròn đất vuông'
指天
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Họ Viên, một họ phổ biến trong tiếng Hoa
姓
Tiền xu tròn, đồng tiền hình tròn, như 'đồng bạc tròn'
圓形的貨幣。也作「元」。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
圓 (Động từ)
Tụ họp lại, đoàn viên, sum họp như gia đình đoàn viên bên mâm cơm
團圓,散而重聚
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quay tròn, xoay vòng, như 'quay tròn chiếc đĩa'
旋轉
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Làm cho trọn vẹn, hoàn thành, như 'làm tròn bổn phận'
使圓滿,成全
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
- Các biến thể:
- 元, 円, 員, 圆, 圎
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,員
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ一丨フ一一一ノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
