Bản dịch của từ 圔 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Âm nhạc trầm bổng, ngân nga như tiếng vọng lại (như tiếng đàn hoặc tiếng hát thấp thoáng vang vọng).

〔窳(yǔ ㄩˇ)~〕(音乐声)低回。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

圔
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
Hình thái radical:
⿴,囗,盍
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一乚丶丨乚丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép