Bản dịch của từ 團 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuán

ㄊㄨㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

tuán
01

Xem chữ “” (đoàn) - hình cầu, khối tròn như quả bóng hoặc cục vật thể; dễ nhớ như 'đoàn viên' tụ họp thành khối.

见“团”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

團
Bính âm:
【tuán】【ㄊㄨㄢˊ】【ĐOÀN】
Các biến thể:
圃, 团, 団, 摶, 𩜵, 輲
Hình thái radical:
⿴,囗,專
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一丨一丶一丨丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép