Bản dịch của từ 圜凿方枘 trong tiếng Việt

圜凿方枘

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊhuanthanh sắc

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

圜凿方枘 (Thành ngữ)

huán záo fāng ruì
01

不相配不相合比喻彼此不相容格格不入)——圆凿方枘”。

见“圆凿方枘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圜凿方枘

huán

záo

fāng

ruì

Các từ liên quan

圜丘
圜冠
圜则
圜围
圜土
凿井
凿井得铜奴得翁
凿内
凿凿
凿凿可据
方丈
方丈室
枘凿
枘凿冰炭
枘凿方圆
枘圆凿方
枘方
圜
Bính âm:
【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿴,囗,睘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ丨丨一一丨フ一ノフノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép