Bản dịch của từ 圜道 trong tiếng Việt

圜道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊhuanthanh sắc

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

圜道 (Danh từ)

huán dào
01

Thiên Đạo là quy luật bình thường của vũ trụ hay tự nhiên; nó còn ám chỉ cách thức vua cai trị theo Thiên đạo (Hán-Việt: “Thiên đạo” có thể gắn liền với Thiên đạo và cách cai trị)

天道,宇宙自然运行之常道。亦借指君主效法天道以实行统治的方法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圜道

huán

dào

Các từ liên quan

圜丘
圜冠
圜凿方枘
圜则
圜围
圜
Bính âm:
【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿴,囗,睘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ丨丨一一丨フ一ノフノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép