Bản dịch của từ 圜钟 trong tiếng Việt
圜钟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄏㄨㄢˊ | h | uan | thanh sắc |
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
圜钟 (Danh từ)
【huán zhōng】
01
Chuông âm nhạc cổ (một loại chuông hợp thành trong hệ nhạc 12 luật của cổ Trung Quốc), còn gọi là 夹钟 (giáp chuông)
古乐十二律之一,一名夹钟。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圜钟
huán
圜
zhōng
钟
Các từ liên quan
圜丘
圜冠
圜凿方枘
圜则
圜围
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
- Bính âm:
- 【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 㝨
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,睘
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ丨丨一一丨フ一ノフノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䮝
雚
貆
寏
蒝
繯
㢰
寰
䴟
䝠
环
镮
媴
鶢
蝝
垣
援
円
榬
喛
源
袁
蚖
鈨
圐
四
圍
回
囤
㘡
圕
囻
㘟
圙
圚
圏
謁
聬
鵖
䱃
㔋
諦
篩
錡
𠆗
鍃
擄
䧫
转圜
圜钱
转圜余地
