Bản dịch của từ 土 trong tiếng Việt

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

(Tính từ)

01

Địa phương; tính địa phương

本地的;地方性的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thô sơ; trong nước

指中国民间沿用的生产技术和有关的设备、产品、人员等 (区别于''洋'')

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Phèn; cũ kỹ; lạc hậu; lỗi thời; quê mùa; không hợp thời

不合潮流;不开通

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Dân gian

民间的;民间沿用的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Sến

指行为、言语或风格显得过分,多用来指情感上矫揉造作、不合时宜或不真诚

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

01

Đất; đất đai; thổ nhưỡng

土壤;泥土

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đất đai; ruộng đất

土地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thuốc phiện sống; thuốc phiện chưa chế biến

未熬制的鸦片

Ví dụ
04

Họ Thổ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Nội địa; trong nước

国内

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép