Bản dịch của từ 土事 trong tiếng Việt
土事
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǔ | ㄊㄨˇ | t | u | thanh hỏi |
土事 (Danh từ)
【tǔ shì】
01
Việc liên quan tới đất đai, công việc về ruộng đất/đất đai (Hán Việt: thổ sự) — thường chỉ công việc, việc quản lý hoặc việc liên quan tới đất
土地的事。。周礼.地官.大司徒:「以毓草木,以任土事。」
Ví dụ
02
Việc xây dựng, công việc liên quan đến làm nhà, công trình đất (công sự, nhà cửa)
建筑的事。。礼记.月令:「土事毋作,慎毋发盖,毋发室屋,及起大众,以固而闭。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土事
tǔ
土
shì
事
- Bính âm:
- 【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
- Các biến thể:
- 圡, 𡈽, 社
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㐋
吐
唋
釷
钍
圡
墝
㙱
塳
墺
垽
埿
塻
㙫
㙤
堅
㙞
埵
𠀃
𠂌
马
饣
彳
扌
飞
三
𠆣
丸
门
个
土豆
土地
土地
土壤
泥土
出土
土豪
尘土
本土
领土
