Bản dịch của từ 土仪 trong tiếng Việt

土仪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土仪 (Danh từ)

tǔ yí
01

Quà quê; quà cây nhà lá vườn

指用来送人的土产品

Ví dụ
02

Quà đón tay

为了表示尊敬或庆贺而赠送的物品, 泛指赠送的物品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thổ nghi

当作礼物馈赠的土产

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土仪

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép