Bản dịch của từ 土劣 trong tiếng Việt

土劣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土劣 (Danh từ)

tǔ liè
01

Từ viết tắt của '土豪劣绅': địa chủ giàu có và hào phóng nhưng thiếu đạo đức; tầng lớp phong kiến địa phương xấu xa

1.土豪劣绅的简称。

Ví dụ
02

Người địa phương xấu; hạng người làm việc xấu ở địa phương (phẩm hạnh bại hoại, chuyên làm chuyện ác ở vùng mình)

2.品行恶劣,专门在地方上做坏事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土劣

liè

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
劣下
劣兄
劣别
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép