Bản dịch của từ 土参 trong tiếng Việt

土参

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土参 (Danh từ)

tǔ cān
01

Tam thất; cây tam thất

植物名五加科人参属,多年生草本根茎粗壮,茎高可达六十公分,地下根粗掌状复叶,柄着生小叶三至五片伞形花序顶生,花小,白色果实如小豆,秋熟,红色根茎可供药用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土参

cān

土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép