Bản dịch của từ 土囊 trong tiếng Việt

土囊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土囊 (Danh từ)

tǔ náng
01

1.洞穴。

Ví dụ
02

Bao chứa đất sét/đất để chèn, bịt nước hoặc làm đê; túi đất (dùng để chắn lũ, chặn nước).

2.盛满泥土用以堵水的袋子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

3.明代的一种杀人刑具。用装满沙土的袋子压死或闷死囚人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土囊

náng

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép