Bản dịch của từ 土围子 trong tiếng Việt
土围子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǔ | ㄊㄨˇ | t | u | thanh hỏi |
土围子 (Danh từ)
【tǔ wéi zǐ】
01
Tường/đồn đất; công sự bằng đất bao quanh làng hoặc cứ điểm — về sau còn hàm ý: thành trì (phá hoại) của lực lượng phản động
原指用土石筑成的保护村庄﹑聚居地的围墙或障碍物。后亦用以借指反动势力盘踞的堡垒。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土围子
tǔ
土
wéi
围
zi
子
Các từ liên quan
土专家
土丘
土业
土中
土中人
围击
围剿
围嘴
围嘴儿
围困
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
- Các biến thể:
- 圡, 𡈽, 社
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㐋
吐
唋
釷
钍
圡
墝
㙱
塳
墺
垽
埿
塻
㙫
㙤
堅
㙞
埵
𠀃
𠂌
马
饣
彳
扌
飞
三
𠆣
丸
门
个
土豆
土地
土地
土壤
泥土
出土
土豪
尘土
本土
领土
