Bản dịch của từ 土圭 trong tiếng Việt

土圭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土圭 (Danh từ)

tǔ guī
01

Một dụng cụ cổ dùng đo bóng mặt trời và đo hướng/diện tích đất (giống như cọc đo, thuộc dụng cụ thiên văn/đo đạc cổ)

古代用以测日影﹑正四时和测度土地的器具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土圭

guī

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
圭亚那
圭勺
圭头
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép