Bản dịch của từ 土地使用税 trong tiếng Việt
土地使用税
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǔ | ㄊㄨˇ | t | u | thanh hỏi |
土地使用税 (Danh từ)
【tǔ dì shǐ yòng shuì】
01
Thuế sử dụng đất đai
以被使用的土地为对象所课征的税。中国自1988年11月起,对于凡在城市、县城、建制镇和工矿区范围内使用属于国家所有和集体所有的土地的单位和个人开征城镇土地使用税。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土地使用税
tǔ
土
dì
地
shǐ
使
yòng
用
shuì
税
Các từ liên quan
土专家
土丘
土业
土中
土中人
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
使下
使不得
使不的
使不着
使主
用一当十
用世
用之不竭
用之则行,舍之则藏
用九
税丧
税产
税亩
税人
税人场
- Bính âm:
- 【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
- Các biến thể:
- 圡, 𡈽, 社
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㐋
吐
唋
釷
钍
圡
墝
㙱
塳
墺
垽
埿
塻
㙫
㙤
堅
㙞
埵
𠀃
𠂌
马
饣
彳
扌
飞
三
𠆣
丸
门
个
土豆
土地
土地
土壤
泥土
出土
土豪
尘土
本土
领土
