Bản dịch của từ 土地堂 trong tiếng Việt

土地堂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土地堂 (Danh từ)

tǔ dì táng
01

Đền thờ đất

见“土地祠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土地堂

táng

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
堂上
堂上一呼阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép