Bản dịch của từ 土地税 trong tiếng Việt

土地税

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土地税 (Danh từ)

tǔ dì shuì
01

Thuế đất, thuế đánh vào tài sản đất đai.

1.又称“地税”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thuế đánh trên đất đai.

2.对土地所征税收的总称。根据土地的价格﹑面积或收益等计征。如资本主义国家的地税﹑旧中国的田赋和地价税等,都属于土地税。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土地税

shuì

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
税丧
税产
税亩
税人
税人场
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép