Bản dịch của từ 土均 trong tiếng Việt

土均

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土均 (Động từ)

tǔ jūn
01

1.古代官名。

Ví dụ
02

Theo chất lượng đất mà phân hạng; căn cứ vào phẩm chất đất để xác định thứ bậc/đẳng cấp (phân loại ruộng đất)

2.按土地质量以确定其等差。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土均

jūn

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
均一
均产
均人
均值
均停
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép