Bản dịch của từ 土城 trong tiếng Việt

土城

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土城 (Danh từ)

tǔ chéng
01

1.土筑之城。

Ví dụ
02

2.指以泥土筑城的游戏。

Ví dụ
03

Tên địa danh (thường chỉ nơi có chữ “Thổ thành” hoặc tên khu, thị trấn/đô thị mang tên 土城)

3.地名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Tên địa danh: tên một thành (tường đất) cổ; di tích nằm ngoài đồn Đức Thắng (Trung Quốc), truyền rằng là di tích Cự-châu (蓟州)

4.城名。废址在今北京市德胜门外。相传为古蓟州遗址。亦曰蓟丘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土城

chéng

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép