Bản dịch của từ 土墙 trong tiếng Việt

土墙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土墙 (Danh từ)

tǔ qiáng
01

Bức tường làm từ đất (đắp/夯土) để ngăn chia hoặc che chắn; giống như tường đất, tường đất sét

以土砌成的隔断物。。如:「东边的土墙经不起连日大雨的冲刷,终于在昨夜坍塌了。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土墙

qiáng

土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép