Bản dịch của từ 土妇 trong tiếng Việt

土妇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土妇 (Danh từ)

tǔ fù
01

Vợ quan huyện (vợ của quan huyện ở nông thôn, kiểu xưa)

土官之妻。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土妇

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
妇业
妇产科
妇人
妇人之仁
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép