Bản dịch của từ 土娼 trong tiếng Việt

土娼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土娼 (Danh từ)

tǔ chāng
01

Mại dâm tư, gái điếm làm việc lén lút/không chính thức (theo nghĩa cũ: gái bán dâm địa phương, thường là cố định ở một nơi)

私娼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土娼

chāng

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
娼优
娼夫
娼女
娼妇
娼妓
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép