Bản dịch của từ 土定瓶 trong tiếng Việt
土定瓶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǔ | ㄊㄨˇ | t | u | thanh hỏi |
土定瓶 (Danh từ)
【tǔ dìng píng】
01
Một loại bình gốm thời Tống, thuộc dòng Định窑 (ở Quỳ Dương, Hà Bắc), gọi là “土定” vì men, chất đất hơi thô; là bình đồ gốm cổ.
宋代定窑(在今河北曲阳)烧制的一种瓶子。“土定”为定窑瓷的品种之一,质地较粗。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土定瓶
tǔ
土
dìng
定
píng
瓶
Các từ liên quan
土专家
土丘
土业
土中
土中人
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
瓶伙
瓶供
瓶坠簪折
瓶子
- Bính âm:
- 【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
- Các biến thể:
- 圡, 𡈽, 社
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㐋
吐
唋
釷
钍
圡
墝
㙱
塳
墺
垽
埿
塻
㙫
㙤
堅
㙞
埵
𠀃
𠂌
马
饣
彳
扌
飞
三
𠆣
丸
门
个
土豆
土地
土地
土壤
泥土
出土
土豪
尘土
本土
领土
