Bản dịch của từ 土家族 trong tiếng Việt
土家族
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǔ | ㄊㄨˇ | t | u | thanh hỏi |
土家族 (Danh từ)
【tǔ jiā zú】
01
Người Tổ Gia (một dân tộc thiểu số ở Trung Quốc, phân bố ở Hồ Nam, Hồ Bắc, Tứ Xuyên, Trùng Khánh; nói tiếng Tổ Gia, truyền thống văn hóa như dệt hoa, múa tay摆手, tôn thờ tổ tiên)
分布于湖南、湖北、四川、重庆等地的少数民族。约572.5万人(1990年)。用土家语,无文字。通用汉语文。信仰多神,崇拜祖先。擅长编织土花铺盖(织锦)。喜跳摆手舞。传统节日有族年等。主要从事农业。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土家族
tǔ
土
jiā
家
zú
族
Các từ liên quan
土专家
土丘
土业
土中
土中人
家丁
家下
家下人
家丑
族世
族举
族云
族产
族亲
- Bính âm:
- 【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
- Các biến thể:
- 圡, 𡈽, 社
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㐋
吐
唋
釷
钍
圡
墝
㙱
塳
墺
垽
埿
塻
㙫
㙤
堅
㙞
埵
𠀃
𠂌
马
饣
彳
扌
飞
三
𠆣
丸
门
个
土豆
土地
土地
土壤
泥土
出土
土豪
尘土
本土
领土
