Bản dịch của từ 土山 trong tiếng Việt

土山

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土山 (Danh từ)

tǔ shān
01

Gò đất, đống đất nhỏ (do đất,泥土堆积 thành một ngọn nhỏ)

泥土堆积成的小山。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土山

shān

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép