Bản dịch của từ 土山头果毅 trong tiếng Việt
土山头果毅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǔ | ㄊㄨˇ | t | u | thanh hỏi |
土山头果毅 (Danh từ)
【tǔ shān tóu guǒ yì】
01
Một danh xưng châm biếm thời Đường chỉ người được thăng làm郎中 (lang trung) trực tiếp mà không trải qua chức viên ngoại郎; liên quan tới chức quan quân đội 果毅 (quan giữ binh), mang sắc thái mỉa mai
唐时对不经历员外郎而直接升为郎中的人的谑称。果毅,唐时统府兵之官。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土山头果毅
tǔ
土
shān
山
tóu
头
guǒ
果
yì
毅
Các từ liên quan
土专家
土丘
土业
土中
土中人
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
头一无二
头七
头上
头上安头
果下之乘
果下牛
果下马
果不其然
毅力
毅勇
毅武
毅烈
毅然
- Bính âm:
- 【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
- Các biến thể:
- 圡, 𡈽, 社
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㐋
吐
唋
釷
钍
圡
墝
㙱
塳
墺
垽
埿
塻
㙫
㙤
堅
㙞
埵
𠀃
𠂌
马
饣
彳
扌
飞
三
𠆣
丸
门
个
土豆
土地
土地
土壤
泥土
出土
土豪
尘土
本土
领土
