Bản dịch của từ 土崩 trong tiếng Việt
土崩
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǔ | ㄊㄨˇ | t | u | thanh hỏi |
土崩 (Tính từ)
【tǔ bēng】
01
Ẩn dụ cho sự sụp đổ hoàn toàn, đổ nát, mất kiểm soát (sụp đổ như lở đất)
比喻崩溃破败,无法收拾。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土崩
tǔ
土
bēng
崩
Các từ liên quan
土专家
土丘
土业
土中
土中人
崩丧
崩乱
崩云
崩伤
崩倒
- Bính âm:
- 【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
- Các biến thể:
- 圡, 𡈽, 社
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㐋
吐
唋
釷
钍
圡
墝
㙱
塳
墺
垽
埿
塻
㙫
㙤
堅
㙞
埵
𠀃
𠂌
马
饣
彳
扌
飞
三
𠆣
丸
门
个
土豆
土地
土地
土壤
泥土
出土
土豪
尘土
本土
领土
