Bản dịch của từ 土巴佬 trong tiếng Việt

土巴佬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土巴佬 (Danh từ)

tǔ bā lǎo
01

Tên gọi miệt thị, chỉ người quê mùa, thô lỗ, quê ở nông thôn (tương tự “chó quê”, “thằng quê”); cũng viết là “土芭佬

1.亦作“土芭佬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người quê mùa, quê mùa không biết thế sự (nghĩa mỉa mai)

2.没有见过世面的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土巴佬

lǎo

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
巴三览四
巴不得
佬佬
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép