Bản dịch của từ 土市子 trong tiếng Việt

土市子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土市子 (Danh từ)

tǔ shì zǐ
01

Tên phố chợ ở thời Tống (Biạn Kinh, nay là Khai Phong, Hà Nam). Nói chung: khu chợ/đường phố đông đúc, thương nghiệp sầm uất.

宋代汴京(今河南开封)市街名。位于内城。南渡前,人烟稠密,商业繁荣。后亦以泛指闹市。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土市子

shì

zi

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
市丈
市不豫贾
市丝
市两
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép