Bản dịch của từ 土思 trong tiếng Việt

土思

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土思 (Danh từ)

tǔ sī
01

Nỗi nhớ quê; hoài niệm về quê nhà (Hán Việt: nhớ cố thổ/nhớ thổ xưa)

谓对故乡的怀念。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土思

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
思不出位
思且
思义
思乎
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép