Bản dịch của từ 土戏 trong tiếng Việt

土戏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土戏 (Danh từ)

tǔ xì
01

Thổ kịch (hí kịch của dân tộc Thổ Gia, ở huyện Lai Phương, tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc)

土家族的戏曲剧种,流行于湖北来凤一带

Ví dụ
02

Thổ hí (hí kịch của dân tộc Tráng, ở tỉnh Vân Nam, Trung Quốc)

壮族戏曲剧种之一,流行于云南文山壮族苗族自治州也叫壮族土戏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土戏

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép