Bản dịch của từ 土房 trong tiếng Việt

土房

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土房 (Danh từ)

tǔ fáng
01

Đất và nhà (mảnh đất có nhà), thường chỉ nhà đất, bất động sản nhà ở

1.土地与房屋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhà đất/nhà đất nung; nhà xây bằng đất (nhà đất lụp xụp làm từ đất, bùn)

2.泥土建造的房子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土房

fáng

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
房下
房东
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép