Bản dịch của từ 土政策 trong tiếng Việt

土政策

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土政策 (Danh từ)

tǔ zhèng cè
01

Quy định riêng; phương pháp riêng (của từng vùng, từng ban ngành)

指某个地区或部门从局部利益出发制定的某些规定或办法 (多与国家政策不一致)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土政策

zhèng

土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép