Bản dịch của từ 土方工程 trong tiếng Việt

土方工程

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土方工程 (Danh từ)

tǔ fāng gōng chéng
01

Công trình đào đất/đắp đất (các hoạt động như đào, san lấp, xúc đất trong xây dựng nền móng, đường sá)

见“土方”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土方工程

fāng

gōng

chéng

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
方丈
方丈室
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
程书
程仪
程典
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép