Bản dịch của từ 土星辐射带 trong tiếng Việt

土星辐射带

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土星辐射带 (Cụm từ)

tǔ xīng fú shè dài
01

土星磁场俘获的带电粒子带。1979年由行星探测器发现。位于7土星辐射带8个土星半径内有一个小区域,在那里,辐射带粒子被强烈吸收,因而估计有一个等离子体云在环绕土星旋转。土星辐射的能量是它接收到太阳能量的2.5倍,据此表明,土星存在内在能源。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土星辐射带

xīng

shè

dài

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
星丁头
星主
星书
星乱
星事
辐凑
辐分
辐射
辐射对称
辐射平衡
射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
带下
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép