Bản dịch của từ 土曜 trong tiếng Việt

土曜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土曜 (Danh từ)

tǔ yào
01

1.行星名。即土星,又名镇星。

Ví dụ
02

Thứ bảy (ngày thứ bảy trong tuần) — Hán Việt: Thổ diệu (土曜 = sao Thổ → thứ bảy trong tuần theo tên Nhật/Thứ sao).

2.七曜日的第七日,即星期六。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土曜

yào

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
曜仪
曜兵
曜名
曜奇
曜威
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép