Bản dịch của từ 土木之难 trong tiếng Việt

土木之难

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土木之难 (Danh từ)

tǔ mù zhī nàn
01

Một tai biến lịch sử liên quan đến quân sự/khởi nghĩa (thường chỉ “土木之变”), sự biến động nghiêm trọng, tai biến lớn trong triều/nhà nước

见“土木之变”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土木之难

zhī

nán

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
木三对
木上座
木下三郎
木丸
之个
之乎者也
之任
之前
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép