Bản dịch của từ 土木八 trong tiếng Việt

土木八

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土木八 (Danh từ)

tǔ mù bā
01

Từ âm Hán-Mông Cổ thời Nguyên, nghĩa gốc là 'đuôi (như đuôi dê/cừu)'; trong tiếng Trung cổ được mượn từ Ba Tư (domb/ donbālche). Còn dùng như lời chửi rủa (mắng là “đồ đuôi”), mang sắc thái nhục mạ.

元代音译词。羊尾巴。来自波斯语domb,dombāl(尾部)或donbālche(羊尾)。用作骂人的话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土木八

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
木三对
木上座
木下三郎
木丸
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép