Bản dịch của từ 土木监 trong tiếng Việt
土木监
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǔ | ㄊㄨˇ | t | u | thanh hỏi |
土木监 (Danh từ)
【tǔ mù jiān】
01
Quan cai quản công việc xây dựng tạm thời (đứng đầu việc dựng nhà, phủ, cung điện tạm thời)
掌营建宫室临时设立的官员。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土木监
tǔ
土
mù
木
jiān
监
Các từ liên quan
土专家
土丘
土业
土中
土中人
木三对
木上座
木下三郎
木丸
监丧
监临
监临自盗
监主自盗
- Bính âm:
- 【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
- Các biến thể:
- 圡, 𡈽, 社
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㐋
吐
唋
釷
钍
圡
墝
㙱
塳
墺
垽
埿
塻
㙫
㙤
堅
㙞
埵
𠀃
𠂌
马
饣
彳
扌
飞
三
𠆣
丸
门
个
土豆
土地
土地
土壤
泥土
出土
土豪
尘土
本土
领土
