Bản dịch của từ 土杂肥 trong tiếng Việt

土杂肥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土杂肥 (Danh từ)

tǔ zá féi
01

Phân bón làm từ rơm rạ, cỏ dại, rác hoặc đất mùn — loại phân tự chế, thô sơ

以杂草﹑垃圾﹑灰土等所沤制的肥料。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土杂肥

féi

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép