Bản dịch của từ 土杏 trong tiếng Việt

土杏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土杏 (Danh từ)

tǔ xìng
01

Tên cây thuốc (杜蘅) 的别名一種药用植物的俗称即杜蘅的异名

杜蘅的异名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土杏

xìng

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
杏丹
杏仁
杏仁饼
杏参
杏叶沙参
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép