Bản dịch của từ 土枭 trong tiếng Việt

土枭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土枭 (Danh từ)

tǔ xiāo
01

枭的一种别名古代传说或方言中对枭猫头鹰/猛禽的称呼

枭的异名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土枭

xiāo

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
枭乱
枭令
枭俊禽敌
枭健
枭克
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép