Bản dịch của từ 土梗 trong tiếng Việt

土梗

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土梗 (Cụm từ)

tú gěng
01

泥塑偶像。亦以喻轻贱无用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土梗

gěng

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
梗亮
梗介
梗僻
梗切
梗化
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép