Bản dịch của từ 土步 trong tiếng Việt

土步

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土步 (Danh từ)

tǔ bù
01

Một loài cá dính bụng vào đất (tức '土附鱼') — cá thường bám ở đáy, ý nghĩa cổ/hiếm dùng

即土附鱼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土步

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép